Cửa gió phụ kiện ống gió nhựa HDPE là miệng gió tròn chuyên dụng cho hệ thống ống gió nhựa HDPE D75 và D100, được sản xuất từ nhựa ABS/PP nguyên sinh. Sản phẩm gồm hai dòng: cửa gió phổ thông D75 ABS/PP và cửa gió cao cấp D100 ABS/PP màu trắng, lắp đặt trực tiếp trên ống gió nhựa HDPE hoặc trần thạch cao. Dùng cho kỹ sư HVAC và nhà thầu thi công hệ thống cấp khí tươi, thông gió hút mùi trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGẮN GỌN
Hướng dẫn lắp đặt Cửa Gió Phụ Kiện Ống Gió Nhựa HDPE
- Đo và cắt lỗ trên trần thạch cao hoặc hộp gió sao cho khớp đường kính ngoài của cửa gió (Φ110mm hoặc Φ140mm).
- Kết nối push-fit trực tiếp vào đầu ống HDPE, đẩy mạnh đến khi chốt khóa.
- Gắn van OBD hoặc lưới lọc bụi nếu cần điều chỉnh lưu lượng.
- Sử dụng vít tự khoan hoặc móc lò xo cố định khung cửa gió vào trần.
- Kiểm tra kín khít và test lưu lượng gió trước khi hoàn thiện trần.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng 1 – Kích thước & Khối lượng:
| Tính chất | ABS/PP75/C | ABS/PP100/C |
|---|---|---|
| Đường kính kết nối | 75 mm | 100 mm |
| Đường kính mặt ngoài | 140 mm | 170 mm |
| Chiều sâu lắp đặt | 45 mm | 50 mm |
| Khối lượng / cái | 0,25 kg | 0,35 kg |
| Đơn vị bán | piece | piece |
Bảng 2 – Thông số kỹ thuật & Vật liệu:
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Nhựa ABS/PP nguyên sinh |
| Màu sắc | Trắng (white) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ +75°C (phổ thông) / +100°C (cao cấp) |
| Góc uốn cong | Không áp dụng (cửa gió cố định) |
| Cấu trúc thành | Nhựa đúc nguyên khối, dày 1,0–2,0 mm |
| Kháng vi sinh | Cao (kháng khuẩn, chống nấm mốc) |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp HVAC Việt Nam, bề mặt nhẵn giảm áp suất |
| Thông số khác | Kết nối push-fit hoặc vít với ống HDPE |

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
6 ưu điểm của Cửa Gió Phụ Kiện Ống Gió Nhựa HDPE
Đồng bộ hoàn hảo với ống gió HDPE
Cửa gió D75 ABS/PP/C & D100 ABS/PP/C được thiết kế cổ nối chính xác với ống HDPE D75/D100, đảm bảo kín khí 100% mà không cần keo dán. Điều này giúp nhà thầu giảm thời gian thi công và loại bỏ rò rỉ áp suất thường gặp ở phụ kiện PVC.
Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh
Với khối lượng chỉ 0,25–0,35 kg/cái, cửa gió nhựa ABS/PP giảm đáng kể tải trọng lên trần thạch cao so với cửa gió nhôm. Kỹ sư có thể lắp đặt trực tiếp bằng vít hoặc móc lò xo chỉ trong vài phút.
Kháng ăn mòn & vi sinh vượt trội
Vật liệu ABS/PP nguyên sinh không gỉ sét, chịu hóa chất và ẩm mốc cao – rất quan trọng trong môi trường khí tươi ẩm ướt hoặc khu vực ven biển. Tuổi thọ hệ thống tăng gấp 2–3 lần so với kim loại.
Bề mặt nhẵn giảm tổn hao áp suất
Độ nhẵn nội bề mặt cao giúp giảm hệ số ma sát, duy trì lưu lượng gió ổn định và tiết kiệm điện quạt thông gió. Đây là yếu tố then chốt khi tính toán hệ thống HVAC dài hạn.
Thẩm mỹ cao, hai phiên bản phổ thông & cao cấp
Phiên bản phổ thông phù hợp công trình dân dụng thông thường; phiên bản cao cấp có thiết kế đĩa tròn tinh tế hơn, phù hợp biệt thự, văn phòng cao cấp và khách sạn. Cả hai đều màu trắng đồng bộ nội thất.
Dễ vệ sinh & bảo trì
Cấu trúc đúc nguyên khối không góc chết, lau chùi nhanh bằng khăn ẩm, không lo bám bụi hoặc oxy hóa như cửa gió kim loại.

SO SÁNH VẬT LIỆU
So sánh Cửa Gió Phụ Kiện Ống Gió Nhựa HDPE với các sản phẩm khác
| Tiêu chí | Cửa gió ABS/PP SISCOM | Cửa gió nhôm | Cửa gió PVC | Cửa gió tôn mạ kẽm |
|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng | ✅ Nhẹ | ⚠ Trung bình | ✅ Nhẹ | ❌ Nặng |
| Kháng ăn mòn | ✅ Tốt | ❌ Kém | ⚠ Trung bình | ❌ Kém |
| Kháng vi sinh | ✅ Tốt | ⚠ Trung bình | ✅ Tốt | ❌ Kém |
| Giảm tổn hao áp suất | ✅ Tốt | ✅ Tốt | ⚠ Trung bình | ✅ Tốt |
| Độ bền môi trường ẩm | ✅ Tốt | ❌ Kém | ✅ Tốt | ❌ Kém |
| Thời gian thi công | ✅ Nhanh | ⚠ Trung bình | ✅ Nhanh | ⚠ Trung bình |
| Thẩm mỹ & đồng bộ HDPE | ✅ Tốt | ⚠ Trung bình | ⚠ Trung bình | ❌ Kém |
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Cửa Gió Phụ Kiện Ống Gió Nhựa HDPE phù hợp công trình nào?
- Hệ thống cấp khí tươi (ERV/HRV) trong nhà ở, chung cư: đồng bộ ống HDPE D75/D100, cung cấp không khí sạch mà không lo gỉ sét.
- Thông gió hút mùi nhà bếp, nhà vệ sinh, phòng thay đồ: kháng ẩm mốc, dễ vệ sinh, duy trì lưu lượng ổn định.
- Văn phòng, khách sạn, bệnh viện: phiên bản cao cấp mang tính thẩm mỹ cao, giảm tiếng ồn gió nhờ bề mặt nhẵn.
- Công trình ven biển hoặc phòng thí nghiệm: vật liệu ABS/PP chịu hóa chất và muối biển tốt hơn kim loại.
- Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt: giảm tải trọng trần, dễ lắp đặt trong không gian hẹp.

FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về Cửa Gió Phụ Kiện Ống Gió Nhựa HDPE
Q: Cửa gió phụ kiện ống gió nhựa HDPE ABS/PP75/C giá bao nhiêu?
A: Giá phụ thuộc số lượng và loại (phổ thông hay cao cấp). Liên hệ SISCOM để nhận báo giá B2B tốt nhất năm 2026, thường dao động từ 75.000 – 135.000 VNĐ/cái tùy model.
Q: Cửa gió nhựa ABS/PP75/C có phù hợp ống gió HDPE D75 không?
A: Hoàn toàn phù hợp. Cổ nối chính xác 75 mm, thiết kế push-fit giúp kết nối nhanh, kín khí và đồng bộ 100% với ống HDPE SISCOM.
Q: So sánh cửa gió ABS/PP với cửa gió nhôm truyền thống như thế nào?
A: Cửa gió ABS/PP nhẹ hơn 60–70%, không gỉ sét, kháng vi sinh cao hơn và giảm tổn hao áp suất tốt hơn nhờ bề mặt nhẵn. Nhôm dễ oxy hóa trong môi trường ẩm.
Q: Lắp đặt cửa gió cao cấp ABS/PP100/C có cần van gió OBD không?
A: Khuyến nghị lắp thêm van OBD để điều chỉnh lưu lượng chính xác. Cửa gió SISCOM đã có sẵn lỗ lắp van, giúp kỹ sư kiểm soát áp suất dễ dàng.
Q: Cửa gió phổ thông và cao cấp khác nhau ở điểm nào khi dùng cho hệ thống khí tươi?
A: Phiên bản phổ thông phù hợp công trình dân dụng tiêu chuẩn; phiên bản cao cấp có thiết kế đĩa tròn thẩm mỹ hơn, độ dày khung tốt hơn và chịu nhiệt lên +100°C, lý tưởng cho khách sạn, văn phòng cao cấp.
Cửa gió phụ kiện ống gió nhựa HDPE ABS/PP SISCOM mang lại giải pháp đồng bộ, bền bỉ và hiệu quả cao cho mọi hệ thống thông gió khí tươi.
👉 Liên hệ ngay với SISCOM để được:
✅ Tư vấn kỹ thuật và thiết kế hệ thống ống gió HDPE tối ưu
✅ Nhận báo giá ưu đãi – hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
✅ Cung cấp giải pháp trọn gói HVAC – thông gió – cấp khí tươi cho mọi loại công trình
📞 Hotline: 0969.777.854
🌐 Website: https://siscom.vn
📧 Email: contact@siscom.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.