Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa
Ống gió nhựa PE, HDPE ngày càng được sử dụng nhiều trong các hệ thống thông gió nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính cơ động, nó đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho hệ thống ống gió tươi, đảm bảo chất lượng môi trường trong lành và an toàn cho sức khỏe

Trước đây, phần lớn các công trình sử dụng ống gió kim loại (thường là tôn mạ kẽm hoặc inox). Tuy nhiên, loại vật liệu này có nhược điểm là dễ bị ăn mòn, gỉ sét, và tốn chi phí lắp đặt, bảo trì. Sự ra đời của ống gió nhựa – đặc biệt là ống gió nhựa HDPE và ống gió PE – đã mở ra một hướng đi mới, mang lại hiệu quả cao, chi phí thấp, và độ bền vượt trội.
Ống gió nhựa là gì?
Hiện tại ống nhựa có thể sản xuất từ rất nhiều loại nhựa khác nhau như PP, PVC, PE, HDPE nhưng để sử dụng hệ thống cấp khí tươi sử dụng loại nhựa HDPE, hoặc nhựa PE, còn đối với hệ thống ống gió thải thì sử dụng nhựa PVC.
Trong đó ống gió nhựa HDPE được dùng nhiều cho hệ thống cấp khí tươi, nó là loại ống dẫn khí được chế tạo từ hạt nhựa HDPE, nổi bật với cấu trúc phân tử chặt chẽ, mang lại mật độ và độ cứng cao hơn các loại Polyethylene (PE).

Không giống như các loại ống kim loại dễ bị oxy hóa, ống gió PE và HDPE mang lại hiệu quả lâu dài với chi phí bảo trì thấp, dễ thi công, nhẹ và an toàn cho người sử dụng.
Ưu điểm so với ống gió kim loại.
| Tiêu Chí | Ống Gió Nhựa HDPE | Ống Gió Kim Loại (Thép, Nhôm, Tôn) |
| Khả năng chống ăn mòn | ⭐⭐⭐⭐⭐
• Trơ với hóa chất, nước, độ ẩm. • Không bị rỉ sét. |
⭐⭐
• Dễ bị rỉ sét (thép) hoặc oxy hóa (nhôm). • Cần lớp phủ bảo vệ trong môi trường ăn mòn. |
| Trọng lượng & Lắp đặt | ⭐⭐⭐⭐⭐
• Rất nhẹ (khoảng 1/8 trọng lượng thép). • Vận chuyển, lắp đặt nhanh, giảm chi phí nhân công. |
⭐⭐
• Nặng. • Lắp đặt phức tạp, cần nhiều nhân lực và thiết bị hỗ trợ. |
| Độ bền & Tính linh hoạt | ⭐⭐⭐⭐
• Dẻo dai, chịu va đập tốt. • Có thể uốn cong, giảm số lượng mối nối. |
⭐⭐⭐
• Cứng, chịu lực tốt nhưng dễ bị móp méo khi va đập. • Cần nhiều phụ kiện (co, cút) để đổi hướng. |
| Bề mặt & Tổn thất áp suất | ⭐⭐⭐⭐⭐
• Bề mặt trơn nhẵn, hệ số ma sát thấp. • Tổn thất áp suất thấp, tiết kiệm năng lượng. |
⭐⭐⭐
• Bề mặt gồ ghề hơn, dễ bám bụi và gỉ sét. • Tổn thất áp suất cao hơn theo thời gian. |
| Khả năng cách âm | ⭐⭐⭐⭐
• Bản thân vật liệu hấp thụ âm thanh tốt. • Hệ thống vận hành êm ái. |
⭐
• Dẫn và khuếch đại âm thanh. • Dễ gây ồn ào, cần vật liệu cách âm bổ sung. |
| Chi phí bảo trì & Tuổi thọ | ⭐⭐⭐⭐⭐
• Tuổi thọ rất cao (trên 50 năm). • Hầu như không cần bảo trì, chi phí vòng đời thấp. |
⭐⭐
• Tuổi thọ bị ảnh hưởng bởi môi trường. • Cần bảo trì định kỳ (sơn, chống rỉ), chi phí cao. |
| Khả năng chịu nhiệt | ⭐⭐
• Chịu nhiệt kém (giới hạn nhiệt độ ~80°C). • Dễ biến dạng ở nhiệt độ cao. |
⭐⭐⭐⭐⭐
• Chịu nhiệt rất tốt. • Lý tưởng cho hệ thống thoát khói, nhiệt độ cao. |
| Tính thẩm mỹ & Vệ sinh | ⭐⭐⭐⭐
• Bề mặt nhẵn, màu sắc đồng nhất. • Chống bám bẩn, dễ lau chùi, lý tưởng cho thực phẩm, dược phẩm. |
⭐⭐⭐
• Dễ bị trầy xước, ố màu. • Dễ tích tụ cặn bẩn, khó vệ sinh hơn. |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Trung bình đến Cao
• Chi phí vật liệu có thể cao hơn. • Bù lại, tiết kiệm chi phí lắp đặt và bảo trì. |
Thấp đến Trung bình
• Chi phí vật liệu ban đầu có thể thấp hơn. • Chi phí lắp đặt và bảo trì lâu dài có thể rất cao. |
Ống gió HDPE là một giải pháp công nghệ hiện đại, vượt trội về mặt kỹ thuật, đảm bảo vệ sinh so với ống gió kim loại truyền thống trong hầu hết các ứng dụng thông thường, đặc biệt là những nơi có độ ẩm và nguy cơ ăn mòn cao. Việc lựa chọn làm ống gió cấp khí tươi quyết định tối ưu nhất.

Thông số kỹ thuật ống gió nhựa HDPE
| Thông Số | Chi Tiết & Giá Trị Điển Hình | Ghi Chú / Giải Thích |
| Vật Liệu | High-Density Polyethylene (HDPE) | Thường là nhựa nguyên sinh, có phụ gia chống tia UV (cho ứng dụng ngoài trời) và chất chống cháy. |
| Khối Lượng Riêng | 0.941 – 0.965 g/cm³ | Thuộc nhóm HDPE mật độ cao, cho độ bền cơ học tốt. |
| Phạm Vi Nhiệt Độ Làm Việc | -40°C đến +80°C (liên tục) | • Giữ nguyên tính chất cơ học ở nhiệt độ thấp. |
| • Trên 80°C, ống bắt đầu mềm và biến dạng. Nhiệt độ nóng chảy ~120–130°C. | ||
| Khả Năng Chịu Áp Lực (PN) | PN2.5, PN4, PN6, PN10… | Áp lực làm việc tối đa (bar). Ví dụ: PN6 = chịu được 6 bar. Tùy vào độ dày thành ống. |
| Đường Kính (DN) | Ø75 mm – Ø200 mm | Phổ biến Ø75 mm – Ø200 mm cho hệ thống thông gió. |
| Chiều Dài Ống Tiêu Chuẩn | 50m, 30m hoặc 3m | |
| Hệ Số Ma Sát (Độ Nhám) | 0.007 – 0.01 mm | Cực kỳ trơn nhẵn (so với thép: 0.045–0.09 mm). Giảm tổn thất áp suất, tiết kiệm năng lượng. |
| Hệ Số Giãn Nở Nhiệt | 0.2 mm/m°C | Cao hơn kim loại. Cần tính toán bù giãn nở khi lắp đặt đường ống dài. |
| Khả Năng Chống Cháy | Khó cháy (Self-extinguishing) | Theo tiêu chuẩn UL94: Thường đạt V2, V0 (tùy phụ gia). Tự tắt khi ra khỏi nguồn lửa. |
| Khả Năng Kháng Hóa Chất | Rất tốt | Trơ với axit, kiềm, muối, nước biển và nhiều dung môi hữu cơ. |
| Độ Bền Kéo Đứt | ≥ 20 MPa (N/mm²) | Cho thấy khả năng chịu lực kéo giãn cao. |
| Độ Bền Uốn | ≥ 25 MPa (N/mm²) | Chịu áp lực tốt, không bị gãy nứt khi uốn cong. |
| Tải Trọng Rơi (Chịu Va Đập) | ≥ 6 kJ/m² (Charpy, 23°C) | Chỉ số cao → chịu va đập mạnh, ngay cả ở nhiệt độ thấp. |
| Tuổi Thọ Thiết Kế | > 50 năm | Làm việc ổn định, không bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. |
| Màu Sắc Thông Dụng | Xám, Trắng, Xanh,… | |
| Phương Pháp Kết Nối | Khớp nối phụ kiện |
Báo giá ống gió nhựa HDPE
SISCOM là đơn vị nhập khẩu phân phối, ống gió nhựa HDPE trên khắp cả nước, chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá tham khảo như sau:
| STT | Nội dung | Mô tả | Quy cách | ĐVT | Đơn giá |
| 1 | Ống gió nhựa HDPE D75 | ID 63mm – OD 75mm
Lưu lượng: 75m3/h Quy cách: 50m/ Cuộn |
D75 | mét | 74.000 |
| 2 | Ống gió nhựa HDPE D110 | ID 92mm – OD 110mm
Lưu lượng: 180m3/h Quy cách: 30m/ Cuộn |
D110 | mét | 101.000 |
| 3 | Ống gió nhựa HDPE D160 | ID 140mm – OD 160mm
Lưu lượng: 350m3/h Quy cách: 3m/ Ống |
D160 | mét | 180.000 |
| 4 | Ống gió nhựa HDPE D200 | ID 175mm – OD 200mm
Lưu lượng: 450m3/h Quy cách: 3m/ Ống |
D200 | mét | 185.000 |
Ghi chú: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT, và vận chuyển
Để nhận báo giá ống gió nhựa HDPE, và phụ kiện chính xác và cạnh tranh nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với SISCOM qua Hotline hoặc Email. Chúng tôi cam kết phản hồi nhanh chóng với phương án kỹ thuật và chi phí tối ưu nhất.
Liên hệ nhận báo giá: 0969.777.854

Tại sao chọn ống gió nhựa HDPE tại SISCOM?
Với hàng loạt ưu điểm như bền bỉ, chống ăn mòn, dễ thi công, tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường, ống gió nhựa (đặc biệt là ống gió nhựa HDPE, ống gió PE) đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho hệ thống cung cấp gió tươi, tại các công trình xây dựng hiện đại tại Việt Nam.
Sản phẩm được SISCOM phân phối và thi công đồng bộ, đảm bảo hiệu suất lưu thông khí cao, tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ vượt trội so với các vật liệu truyền thống.
👉 Liên hệ ngay với SISCOM để được:
✅ Tư vấn kỹ thuật và thiết kế hệ thống ống gió HDPE tối ưu
✅ Nhận báo giá ưu đãi – hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
✅ Cung cấp giải pháp trọn gói HVAC – thông gió – cấp khí tươi cho mọi loại công trình
📞 Hotline: 0979 681 736
🌐 Website: https://siscom.vn
📧 Email: contact@siscom.vn
