Côn thu ống gió nhựa HDPE SISCOM là phụ kiện chuyển đổi đường kính giữa các đoạn ống gió nhựa HDPE trong hệ thống thông gió. Sản phẩm được thiết kế dành riêng cho kỹ sư và nhà thầu HVAC, giúp giảm thiểu tổn thất áp suất khi nối ống có kích thước khác nhau. Với chất liệu PP màu xám nhạt, côn thu đảm bảo độ kín khí cao và tuổi thọ dài trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGẮN GỌN
Hướng dẫn lắp đặt côn thu Ống gió nhựa HDPE
- Kiểm tra kích thước: Chọn côn thu có đường kính lớn/nhỏ khớp chính xác với ống HDPE (ví dụ Dn150-110).
- Làm sạch bề mặt: Lau sạch bụi bẩn và dầu mỡ ở đầu ống bằng khăn sạch để đảm bảo kín khí.
- Đẩy côn thu vào: Trượt côn thu vào ống lớn trước, sau đó nối ống nhỏ, dùng lực vừa phải để khớp chặt.
- Cố định thêm: Quấn 2 lớp băng keo PVC hoặc dùng kẹp ống nếu áp suất gió cao (>500 Pa).
- Kiểm tra: Chạy thử quạt và kiểm tra rò rỉ bằng khói hoặc máy đo áp suất trước khi hoàn thiện.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng 1 – Kích thước & Khối lượng:
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | Dn110—75, Dn150—110, Dn160—110, Dn200—160 |
| Màu sắc | Xám nhạt |
| Số lượng/hộp | 100 cái (Dn110-75), 80 cái (Dn150-110 & Dn160-110), 20 cái (Dn200-160) |
| Kích thước hộp | 0.69 × 0.45 × 0.50 m |
Bảng 2 – Thông số kỹ thuật & Vật liệu:
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | PP (Polypropylene) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +70°C |
| Cấu trúc thành | Đơn lớp |
| Kháng vi sinh | Kháng nấm mốc |
| Tiêu chuẩn | Tương đương SMACNA & ISO 4427 cho phụ kiện |
| Thông số khác | Dùng nối ống gió nhựa HDPE, bề mặt trơn giảm ma sát |
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Ưu điểm của côn thu Ống gió nhựa HDPE
Kháng ăn mòn vượt trội
Côn thu được đúc từ PP nguyên sinh, không bị oxy hóa hay gỉ sét như kim loại. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường thông gió có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ, giúp hệ thống duy trì lưu lượng gió ổn định trong 15–20 năm.
Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển
Với khối lượng chỉ vài chục gram mỗi cái, côn thu HDPE giảm đáng kể tải trọng công trình so với phụ kiện kim loại. Nhà thầu có thể vận chuyển và lắp đặt nhanh trên cao mà không cần thiết bị nâng nặng.
Lắp đặt nhanh, kín khí cao
Thiết kế côn thu slip-fit phù hợp trực tiếp với ống gió nhựa HDPE. Chỉ cần đẩy vào và cố định bằng băng keo hoặc kẹp là hoàn tất, giảm thời gian thi công 50% so với hàn hoặc bulong.
Bề mặt trơn giảm tổn thất áp
Bề mặt trong nhẵn giúp hệ số ma sát thấp, giảm mất áp suất khi chuyển đổi đường kính. Kỹ sư HVAC có thể duy trì lưu lượng gió thiết kế mà không cần tăng công suất quạt.
Độ bền nhiệt và cơ học tốt
Chịu được nhiệt độ làm việc -20°C đến +70°C, côn thu vẫn giữ độ cứng và đàn hồi, tránh nứt gãy trong điều kiện thời tiết Việt Nam khắc nghiệt.
Đa dạng kích thước sẵn có
Bốn cỡ Dn110-75 đến Dn200-160 đáp ứng hầu hết yêu cầu hệ thống ống gió nhựa HDPE hiện hành, giúp nhà thầu dễ dàng chọn đúng mà không phải đặt gia công riêng.

SO SÁNH VẬT LIỆU
So sánh côn thu Ống gió nhựa HDPE với ống tôn và ống PVC
| Tiêu chí | Côn thu HDPE (PP) | Ống tôn mạ kẽm | Ống PVC cứng |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng | ✅ Nhẹ | ❌ Nặng | ⚠ Trung bình |
| Kháng ăn mòn | ✅ Xuất sắc | ❌ Dễ gỉ | ✅ Tốt |
| Chi phí ban đầu | ✅ Thấp | ⚠ Trung bình | ✅ Thấp |
| Độ bền nhiệt | ⚠ -20°C đến +70°C | ✅ Cao | ⚠ Dễ mềm ở nhiệt cao |
| Dễ lắp đặt | ✅ Nhanh | ❌ Phức tạp | ✅ Dễ |
| Độ mịn bề mặt | ✅ Cao | ⚠ Trung bình | ✅ Cao |
| Tuổi thọ thực tế | ✅ 15–20 năm | ⚠ 8–12 năm | ✅ 10–15 năm |
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Côn thu Ống gió nhựa HDPE phù hợp công trình nào?
- Hệ thống thông gió nhà xưởng công nghiệp: chịu ẩm cao và hóa chất nhẹ, côn thu PP giúp nối ống HDPE mà không lo gỉ sét.
- Bệnh viện và phòng sạch: bề mặt trơn, kháng nấm mốc, đảm bảo không phát sinh vi sinh vật trong luồng khí.
- Trung tâm thương mại và tòa nhà cao tầng: giảm tải trọng kết cấu nhờ trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh trên trần.
- Nhà máy thực phẩm và dược phẩm: chống ăn mòn từ hơi ẩm và hóa chất tẩy rửa, duy trì lưu lượng gió ổn định.
- Công trình dân dụng lớn: thay thế phụ kiện kim loại ở khu vực ngoài trời hoặc ẩm ướt, tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.

FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về côn thu Ống gió nhựa HDPE
Côn thu ống gió nhựa HDPE giá bao nhiêu và có báo giá theo kích thước không?
Giá côn thu PP SISCOM dao động tùy mẫu, Dn110-75 khoảng 15.000–25.000 VNĐ/cái (giá chưa VAT). Chúng tôi báo giá chi tiết theo số lượng và kích thước (Dn150-110, Dn200-160) trong vòng 30 phút sau khi nhận yêu cầu.
Côn thu Dn150-110 có phù hợp với ống gió nhựa HDPE Dn150 không?
Hoàn toàn phù hợp. Côn thu Dn150-110 chuyển từ ống Dn150 (đầu lớn) xuống Dn110 (đầu nhỏ), dung sai ±0.5 mm, đảm bảo kín khí khi lắp với ống HDPE tiêu chuẩn.
So với côn thu tôn mạ kẽm thì côn thu HDPE có ưu điểm gì về thi công?
Nhẹ hơn 70%, lắp đặt chỉ 1–2 phút/cái mà không cần hàn hoặc bulong. Không lo gỉ sét sau 2–3 năm như tôn, phù hợp khu vực ẩm ướt.
Côn thu PP có chịu được nhiệt độ cao trong hệ thống HVAC không?
Chịu được -20°C đến +70°C liên tục. Nếu nhiệt độ vượt quá, khuyến nghị dùng phụ kiện inox thay thế.
Làm sao để thi công côn thu ống gió nhựa HDPE kín khí nhất?
Sử dụng băng keo PVC chuyên dụng quấn 2 lớp + kiểm tra áp suất sau lắp. Với áp suất gió dưới 800 Pa thì không cần keo silicone.
Côn thu ống gió nhựa HDPE SISCOM mang lại giải pháp nối ống đáng tin cậy, giảm tổn thất áp suất và chi phí bảo trì dài hạn cho mọi dự án HVAC.
👉 Liên hệ ngay với SISCOM để được:
✅ Tư vấn kỹ thuật và thiết kế hệ thống ống gió HDPE tối ưu
✅ Nhận báo giá ưu đãi – hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
✅ Cung cấp giải pháp trọn gói HVAC – thông gió – cấp khí tươi cho mọi loại công trình
📞 Hotline: 0969.777.854
🌐 Website: https://siscom.vn
📧 Email: contact@siscom.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.