Máy nén lạnh copeland ZR160KCE-TFD-425 là dòng máy nén xoắn ốc (scroll compressor) thế hệ mới của tập đoàn Emerson, công suất danh định 13 HP (13 mã lực), có lưu lượng thể tích quét 36.4 m³/h ở tần số 50Hz. Thiết bị sử dụng dầu bôi trơn chuyên dụng Polyolester (POE) với dung tích nạp ban đầu là 3.3 lít, hoàn toàn tương thích với các dòng môi chất lạnh HFC thân thiện với môi trường như R407C và R134a, hoặc môi chất lạnh HCFC R22 truyền thống. Dàn nóng giải nhiệt gió kết hợp với block máy nén này tạo nên giải pháp lạnh tối ưu cho các hệ thống điều hòa thương mại cỡ trung, cụm máy nén dàn nóng (condensing unit) và hệ thống chiller giải nhiệt nước.

Hướng dẫn lắp đặt Máy nén lạnh copeland ZR160KCE-TFD-425
Quy trình lắp đặt dòng máy nén xoắn ốc công suất lớn đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật cao để phòng ngừa sự cố nghẹt cáp, cháy cuộn dây hoặc hỏng đĩa xoắn. Dưới đây là 5 bước lắp đặt chuẩn kỹ thuật được khuyến nghị bởi các chuyên gia tư vấn hệ thống HVAC của SISCOM:
- Bước 1 (Vệ sinh hệ thống): Tiến hành thổi sạch toàn bộ cặn bẩn, oxit đồng và hơi ẩm trong đường ống hệ thống lạnh hiện hữu bằng khí Nitơ khô (OFN) áp suất cao trước khi đưa máy nén mới vào vị trí bệ đỡ cố định.
- Bước 2 (Hàn ống kết nối): Đấu nối đường ống hút 1 3/8″ và đường ống đẩy 7/8″ vào các đầu chờ của máy nén bằng phương pháp hàn vảy bạc (tối thiểu 15% Ag), lưu ý phải thổi khí Nitơ khô áp suất cực thấp (khoảng 0.2 bar) xuyên suốt quá trình hàn để ngăn hiện tượng tạo vảy oxit đen bên trong ống.
- Bước 3 (Thử kín và hút chân không): Sử dụng khí Nitơ nén thử áp hệ thống ở mức áp suất tĩnh 20 bar để kiểm tra rò rỉ tại các mối hàn, sau đó xả khí và kết nối máy hút chân không chuyên dụng, thực hiện hút chân không sâu đạt dưới 500 Microns và duy trì tối thiểu 30 phút nhằm loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm.
- Bước 4 (Đấu nối điện động lực): Đấu nối nguồn điện 3 pha vào cầu đấu trong hộp IP21 theo đúng sơ đồ của Emerson, bắt buộc phải lắp đặt rơ-le bảo vệ lệch pha, rơ-le nhiệt bảo vệ quá dòng đặt ở ngưỡng cắt 28A và kiểm tra chiều quay trục động cơ khi khởi động thử (máy nén xoắn ốc chỉ nén khi quay đúng chiều).
- Bước 5 (Nạp gas và vận hành): Nạp môi chất lạnh dạng lỏng (R407C/R134a/R22) trực tiếp vào đường ống lỏng (liquid line) cho đến khi đạt 70% lượng gas định mức của hệ thống, tuyệt đối không nạp gas lỏng vào đường hút của máy nén khi máy đang chạy để tránh hiện tượng ngập lỏng gây gãy vỡ đĩa xoắn đập thủy lực.

Thông số kỹ thuật chi tiết Copeland ZR160KCE-TFD-425
Bảng thông số dưới đây cung cấp đầy đủ thông số cơ – điện lạnh và kích thước hình học của máy nén lạnh Copeland 13 HP mã hiệu ZR160KCE, được trích xuất trực tiếp từ catalog chính thức của hãng Emerson (nay là Copeland) phục vụ công tác thiết kế hệ thống và đấu thầu:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú & Đơn vị |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Copeland (Emerson) | Thương hiệu Hoa Kỳ |
| Model máy nén | ZR160KCE-TFD-425 | Mã định danh sản phẩm độc quyền |
| Công suất lạnh danh định | 13.0 HP (Mã lực) | ~128,000 BTU/h (với R407C tại điều kiện ARI) |
| Cơ chế nén | Scroll (Xoắn ốc kín) | Công nghệ Compliant Scroll độc quyền |
| Nguồn điện sử dụng (Mã TFD) | 380 – 420V / 3 pha / 50Hz 460V / 3 pha / 60Hz |
Tương thích trực tiếp lưới điện công nghiệp Việt Nam |
| Thể tích quét (Displacement) | 36.4 m³/h | Tại tần số hoạt động định mức 50Hz |
| Dòng khởi động khóa rô-to (LRA) | 140.0 A | Dòng điện khởi động định mức |
| Dòng hoạt động cực đại (MCC) | 28.0 A | Dòng chạy tối đa cho phép bảo vệ máy nén |
| Dòng hoạt động định mức (RLA) | 19.3 A | Tại điều kiện tiêu chuẩn [ISO 5151](https://www.iso.org/standard/77820.html) |
| Điện trở cuộn dây (Winding Resistance) | 1.1 Ω | Tại nhiệt độ 25°C |
| Loại dầu bôi trơn sạc sẵn | POE (Polyolester Oil) | Mã dầu Emkarate RL32-3MAF hoặc tương đương |
| Dung tích dầu nạp ban đầu / bổ sung | 3.3 / 3.1 Lít | Lít (dm³) dung tích dầu sạc định lượng |
| Môi chất lạnh tương thích | R407C, R134a, R22 | Các dòng gas nhóm HFC và HCFC |
| Kích thước đường ống hút (Suction connection) | 1 3/8″ Inch | ODF – Đầu ống hàn đồng bọc mềm |
| Kích thước đường ống đẩy (Discharge connection) | 7/8″ Inch | ODF – Đầu ống hàn đồng bọc mềm |
| Cấp bảo vệ hộp đấu nối | IP21 | Chống bụi cơ bản, chống nước nhỏ giọt đứng |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 64.9 kg | Chưa bao gồm vỏ thùng gỗ và phụ kiện |
| Kích thước hình học (Cao x Rộng x Dài) | 538 x 281 x 281 mm | Kích thước vỏ bao và chân đế lắp đặt |
Nguyên lý hoạt động của máy nén xoắn ốc Copeland ZR160KCE-TFD-425
Máy nén lạnh xoắn ốc ZR160KCE-TFD-425 vận hành dựa trên công nghệ nén xoắn ốc độc quyền Copeland Compliant Scroll, mang lại hiệu suất nhiệt động học vượt trội và độ ồn cực thấp so với các công nghệ nén truyền thống. Quy trình nén khí gas môi chất diễn ra liên tục theo chu trình khép kín gồm các bước cụ thể dưới đây:
- Kết cấu lõi nén xoắn kép: Bộ phận trung tâm của máy nén gồm hai đĩa xoắn ốc lắp ghép lồng vào nhau. Đĩa xoắn phía trên là đĩa xoắn tĩnh (Fixed Scroll) được gắn cố định vào vỏ máy nén, có tích hợp cổng xả khí áp suất cao ở tâm đĩa. Đĩa xoắn phía dưới là đĩa xoắn động (Orbiting Scroll) được kết nối trực tiếp với trục khuỷu lệch tâm và dẫn động bởi motor điện 3 pha mã TFD.
- Giai đoạn hút môi chất (Suction Phase): Khi motor hoạt động, trục động cơ quay làm cho đĩa xoắn động chuyển động theo một quỹ đạo tròn lệch tâm (không tự xoay quanh trục của nó) xung quanh đĩa xoắn tĩnh. Chuyển động này tạo ra các khoảng trống hình lưỡi liềm mở ra tại phần rìa ngoài của hai đĩa xoắn, hút gas lạnh dạng hơi từ đường ống hút kích thước 1 3/8″ đi vào buồng nén.
- Giai đoạn nén môi chất liên tục (Compression Phase): Khi đĩa động tiếp tục dịch chuyển theo quỹ đạo tròn, các khoảng trống hình lưỡi liềm chứa gas lạnh sẽ được khép kín và thu hẹp dần thể tích khi di chuyển dần từ vùng rìa ngoài đi vào vùng trung tâm của đĩa xoắn. Việc giảm thể tích túi khí liên tục theo hướng tâm này làm cho áp suất và nhiệt độ của gas tăng lên một cách tịnh tiến và ổn định, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng va đập thủy lực và giảm thiểu xung động áp suất trên đường ống.
- Giai đoạn xả môi chất áp suất cao (Discharge Phase): Khi túi khí di chuyển đến vùng tâm của đĩa xoắn tĩnh, thể tích túi khí đạt mức nhỏ nhất và áp suất đạt mức cực đại. Gas nóng áp suất cao sẽ được đẩy ra ngoài qua cổng xả nằm ở chính giữa tâm đĩa tĩnh, đi qua van một chiều tích hợp (ngăn dòng gas chảy ngược khi hệ thống dừng đột ngột) và thoát ra đường đẩy kích thước 7/8″ để đi vào dàn ngưng tụ giải nhiệt.
- Cơ chế tuân thủ đặc quyền (Compliant Scroll Mechanism): Một điểm đặc biệt trong nguyên lý hoạt động của máy nén Copeland 13 HP này là cơ chế tách đĩa xoắn tự động. Dưới tác động của áp lực cơ khí hướng tâm và hướng trục, hai đĩa xoắn có khả năng tự động tách rời nhau một khoảng cực nhỏ nếu phát hiện có ngập lỏng (môi chất lỏng chưa hóa hơi hoàn toàn) hoặc cặn bẩn cứng lọt vào buồng nén. Cơ chế này cho phép các chất lỏng hoặc hạt cặn đi qua an toàn mà không làm gãy vỡ đĩa xoắn nén, sau đó các đĩa tự áp sát lại nhờ chênh lệch áp suất khí động học để tiếp tục chu trình hoạt động ổn định.

5 đặc điểm cơ khí và vận hành nổi bật của thiết bị Copeland ZR160KCE-TFD-425
Để hiểu rõ tại sao các kỹ sư cơ điện lạnh luôn ưu tiên sử dụng dòng block máy nén Copeland ZR160KCE-TFD-425 13HP này cho các hệ thống lạnh công nghiệp, chúng ta cần phân tích sâu các ưu điểm thiết kế cơ khí sau:
1. Cơ chế tuân thủ xoắn ốc Radial & Axial (Copeland Scroll Compliance)
Khác với các dòng máy nén piston truyền thống, công nghệ xoắn ốc của thiết bị sử dụng cơ chế áp lực hướng tâm (Radial) và hướng trục (Axial) linh hoạt để ép hai đĩa xoắn ghép vào nhau. Thiết kế này giúp duy trì lực tiếp xúc tối ưu, hạn chế rò rỉ môi chất qua khe hở đầu đĩa xoắn. Đặc biệt, cơ chế này cho phép hai đĩa xoắn tách nhau ra tạm thời khi có sự cố ngập lỏng (liquid slugging) hoặc tạp chất rắn lọt vào buồng nén, ngăn ngừa hiện tượng phá hủy đĩa xoắn cơ học, nâng cao đáng kể độ bền bỉ của cụm nén.
2. Hiệu suất năng lượng cao với COP vượt trội
Sự kết hợp giữa công nghệ máy nén xoắn ốc Copeland và động cơ điện 3 pha hiệu suất cao giúp máy nén đạt hệ số hiệu quả năng lượng (COP) dao động từ 3.0 đến 3.2 tùy thuộc vào môi chất lạnh và nhiệt độ bay hơi. Quá trình nén khí gas diễn ra liên tục theo hình xoắn ốc hướng tâm giúp giảm thiểu tổn thất áp suất động lực học, đồng thời không có thể tích chết như Piston, tối ưu hóa lượng điện năng tiêu thụ thực tế trên mỗi đơn vị công suất lạnh đầu ra.

3. Tương thích đa môi chất lạnh nhóm HFC và HCFC
Thiết bị mang lại tính linh hoạt rất cao cho nhà thầu khi thiết kế hệ thống cơ điện lạnh. Nhờ trang bị dầu bôi trơn POE hút ẩm thấp chuyên dụng, máy hoạt động cực kỳ ổn định với gas R407C và R134a ở dải áp suất cao mà không gây biến tính dầu. Đồng thời, máy nén vẫn đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu chuyển đổi hoặc nạp thay thế cho các hệ thống sử dụng môi chất R22 truyền thống, giúp tiết kiệm chi phí vật tư cải tạo hệ thống.
4. Cấu hình BOM 425 tối ưu hóa cho kết nối hàn và tủ điện IP21
Mã phụ bản thiết kế BOM 425 (Bill of Material) cung cấp giải pháp kết nối đường ống dạng hàn (brazed connection) trực tiếp thay vì rotalock ren. Các mối hàn đồng – đồng trực tiếp giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro rò rỉ gas lạnh ở các khớp nối ren dưới tác động của sự rung chấn cơ học lâu ngày. Hộp đấu nối điện đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP21, đi kèm tấm đệm cao su giảm chấn cứng (rigid mounting), thiết kế chuyên biệt để đấu nối song song (tandem) trong các cụm dàn nóng cỡ lớn hoặc hệ thống chiller đa máy nén.
5. Vận hành êm ái, giảm rung động cơ học tối đa
Quá trình hút, nén và đẩy gas diễn ra đồng thời một cách liên tục và tuần hoàn, giúp triệt tiêu hầu như toàn bộ hiện tượng xung động áp suất trên đường ống đẩy (discharge pulsation). Kết quả là máy nén vận hành cực kỳ êm ái với độ ồn đo được cách 1 mét chỉ từ 60 đến 65 dB(A). Độ rung cơ học truyền xuống bệ đỡ thấp hơn 70% so với máy nén piston cùng công suất, giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống đồng xung quanh và giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn cho khu vực lắp đặt.
Ứng dụng thực tế của máy nén lạnh xoắn ốc Copeland ZR160KCE-TFD-425 trong công nghiệp
Với các thông số kỹ thuật tối ưu về dòng khởi động LRA 140A và hiệu suất nhiệt động học cao, thiết bị này là lựa chọn tối ưu khi tìm kiếm dòng máy nén lạnh cho hệ thống HVAC nhà xưởng sản xuất thiết bị điện tử, dược phẩm hoặc các showroom thương mại có diện tích mặt sàn lớn từ 200m² đến 350m².
Bên cạnh đó, thiết bị còn được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống máy làm lạnh nước (Water Chiller) phục vụ giải nhiệt cho dây chuyền sản xuất nhựa, ép phun, hoặc hệ thống AHU của phòng sạch bệnh viện. Khả năng chịu tải liên tục 24/7 giúp dòng máy nén này đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt của nhà máy công nghiệp, giảm thiểu rủi ro downtime hệ thống xuống mức thấp nhất.
So sánh hiệu suất máy nén lạnh Copeland ZR160KCE-TFD-425 13 HP với đối thủ cạnh tranh
Để có cái nhìn khách quan trước khi đưa ra quyết định mua sắm vật tư, các kỹ sư có thể tham khảo bảng so sánh thông số kỹ thuật trực tiếp giữa dòng máy nén 13 HP của Copeland với sản phẩm cùng phân khúc của Danfoss Performer (Pháp) dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Copeland ZR160KCE-TFD-425 | Danfoss Performer SM161-4 | Ghi chú so sánh kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Công suất lạnh định mức | ~128,000 BTU/h | ~132,000 BTU/h | Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn ARI |
| Thể tích quét (Displacement) | 36.4 m³/h | 37.3 m³/h | Thể tích quét của Danfoss lớn hơn 2.4% |
| Dòng khởi động (LRA) | 140 A | 150 A | Máy nén Copeland ăn dòng khởi động thấp hơn 7% |
| Dòng điện chạy cực đại (MCC) | 28.0 A | 31.0 A | Copeland tiết kiệm điện năng hơn ở chế độ quá tải |
| Trọng lượng thiết bị | 64.9 kg | 89.0 kg | Thiết kế Copeland nhẹ hơn 27%, dễ thi công lắp đặt trên cao |
| Kiểu kết nối ống | Kết nối hàn (BOM 425) | Kết nối Rotalock ren | Kết nối hàn của Copeland chống rò rỉ tốt hơn |
| Dầu bôi trơn chuyên dụng | POE (Polyolester) | Mineral / POE | Tùy thuộc vào model sạc sẳn của Danfoss |
Nhận xét kỹ thuật: Mặc dù Danfoss SM161 có thể tích quét và công suất lạnh nhỉnh hơn một chút, nhưng model Copeland ZR160KCE-TFD-425 lại thể hiện ưu thế vượt trội về mặt tối ưu dòng điện khởi động (LRA chỉ 140A so với 150A) giúp giảm tải cho hệ thống tủ điện điều khiển và cáp nguồn động lực. Đồng thời, với khối lượng nhẹ hơn đáng kể (64.9 kg so với 89 kg), thiết bị của Copeland giúp giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu khung giàn đỡ ngoài trời và đơn giản hóa quá trình bảo trì, thay thế máy nén trên cao của kỹ thuật viên. Tại thị trường Việt Nam, chúng tôi chỉ cung cấp các dòng máy nén Copeland chính hãng CO CQ để đảm bảo tối đa độ bền của thiết bị và quyền lợi bảo hành cho nhà thầu.
Giá máy nén lạnh Copeland ZR160KCE-TFD-425 tại SISCOM
Hiện nay, giá bán thực tế của dòng máy nén xoắn ốc công suất 13 HP dao động từ 34,000,000đ đến 42,000,000đ/bộ (mức giá này chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm nhập khẩu, tỷ giá ngoại tệ cũng như số lượng đơn đặt hàng của dự án). Khi mua thiết bị vật tư HVAC tại SISCOM, quý khách hàng và nhà thầu sẽ nhận được các cam kết thương mại sau:
- Cam kết xuất xứ rõ ràng: Sản phẩm máy nén 100% chính hãng nhập khẩu, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ đi kèm thiết bị.
- Chính sách bảo hành ưu việt: Bảo hành chính hãng 12 tháng theo tiêu chuẩn của tập đoàn Emerson. Hỗ trợ đổi trả nhanh chóng nếu phát hiện lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất trước khi hàn lắp vào hệ thống.
- Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư HVAC của SISCOM hỗ trợ tư vấn thiết kế hệ thống, tính toán tải lạnh dự án miễn phí và cung cấp dịch vụ lắp đặt, cân chỉnh hệ thống lạnh trọn gói trên toàn quốc với mức chi phí tối ưu nhất.

Câu hỏi thường gặp về dòng máy nén xoắn ốc 13 HP
Q1: Máy nén lạnh copeland ZR160KCE-TFD-425 phù hợp với những môi chất lạnh nào?
Thiết bị được thiết kế tối ưu hóa cho các dòng môi chất lạnh HFC thân thiện với môi trường, bao gồm R407C và R134a. Ngoài ra, máy nén này cũng có khả năng vận hành ổn định với môi chất lạnh HCFC R22 truyền thống trong các hệ thống hiện hữu.
Q2: Dòng điện khởi động (LRA) và dòng chạy cực đại (MCC) của dòng máy này là bao nhiêu?
Theo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất Emerson, thiết bị có dòng điện khởi động khóa rô-to (LRA) là 140A và dòng hoạt động chạy cực đại (MCC) là 28A ở nguồn điện 3 pha 380-420V/50Hz. Dòng điện hoạt động định mức thực tế (RLA) dao động từ 19A đến 20A tùy điều kiện tải.
Q3: Máy nén 13 HP này sử dụng loại dầu bôi trơn nào và dung lượng bao nhiêu?
Thiết bị sử dụng dầu bôi trơn Polyolester (dầu POE) mã hiệu Emkarate RL32-3MAF hoặc tương đương với dung tích dầu nạp ban đầu là 3.3 lít (dm³). Khi thay thế máy nén mới, lượng dầu sạc bổ sung tối thiểu phải đạt 3.1 lít để đảm bảo bôi trơn đĩa xoắn.
Q4: SISCOM có cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ đi kèm máy nén không?
Tất cả các sản phẩm máy nén do SISCOM phân phối đều đi kèm đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) bản gốc hoặc bản sao y có đóng dấu hợp lệ từ nhà sản xuất. Chúng tôi cam kết hàng nhập khẩu chính ngạch 100%.
Q5: Điểm khác biệt của cấu hình BOM 425 trên thiết bị này là gì?
BOM code 425 của dòng máy nén này chỉ định cấu hình kết nối dạng ống hàn (brazed connections), không trang bị kính xem dầu (oil sight glass), không có van dịch vụ Schrader và sử dụng đế bắt vít cứng (rigid mounting), rất phù hợp để đấu nối song song.
Q6: Có thể lắp đặt dòng máy nén này song song (tandem) được không?
Dòng máy nén này hoàn toàn hỗ trợ cấu hình ghép song song (tandem hoặc trio) trong các hệ thống chiller lớn hoặc tổ máy nén dàn nóng (condensing unit) để nâng công suất lạnh tổng lên 26 HP hoặc 39 HP. Việc đấu nối song song yêu cầu lắp đặt thêm hệ thống cân bằng dầu và cân bằng áp suất giữa các máy nén.
Liên hệ tư vấn & nhận báo giá máy nén lạnh Copeland tại SISCOM
Để nhận báo giá máy nén lạnh Copeland nhanh nhất và cập nhật các chính sách ưu đãi chiết khấu thương mại mới nhất cho dự án của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh vật tư HVAC của SISCOM qua các kênh thông tin sau:
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật SISCOM — chuyên gia tư vấn thiết bị cơ điện lạnh và giải pháp HVAC thương mại với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến lắp đặt dự án chiller, kho lạnh công nghiệp tại Việt Nam.
Nguồn dữ liệu tham chiếu: Datasheet và Catalog kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất Copeland (Emerson); các phép đo lường công suất lạnh tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ISO 5151.
Cập nhật lần cuối: Tháng 05/2026
- Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật SISCOM
- Địa chỉ Văn phòng HN: Số 105 Hoàng Văn Thái, Khương Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
- Địa chỉ Văn phòng HCM: Đường số 12, Phường Bình An, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline kinh doanh: 0969.777.854 (Hỗ trợ kỹ thuật & báo giá 24/7)
- Email:
- Website chính thức: https://siscom.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.