Điều hòa Daikin FDBNQ18MV1V/RNQ18MV1V công suất 18.000 BTU/h (5.2 kW – 2.0 HP) là dòng máy lạnh giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh thấp lý tưởng cho phòng khách chung cư, phòng ngủ master mở rộng và văn phòng diện tích từ 22 đến 28 m².
Nhập khẩu nguyên bộ từ Daikin Thái Lan với độ dày thân máy chỉ 260 mm, model FDBNQ18MV1V đem lại luồng gió mát đa điểm thông qua các miệng gió nan khe Linear sang trọng mà không phá vỡ kết cấu trần thạch cao. Để tham khảo toàn bộ bảng thông số và công suất của các dòng điều hòa nối ống gió Daikin chính hãng khác, quý khách vui lòng truy cập danh mục sản phẩm trực tiếp tại SISCOM.

1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Daikin FDBNQ18MV1V/RNQ18MV1V
Dưới đây là các thông số vận hành cơ bản của hệ thống điều hòa 18.000 BTU Daikin FDBNQ18MV1V theo chứng nhận CO/CQ nhà máy:
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN | ĐƠN VỊ / GHI CHÚ |
|---|---|---|
| Mã tổ hợp thiết bị | FDBNQ18MV1V / RNQ18MV1V | Dàn lạnh / Dàn nóng tiêu chuẩn |
| Công suất làm lạnh định mức | 5.2 kW (18.000 BTU/h) | Chuẩn 2.0 HP (Ngựa) |
| Nguồn điện vận hành | 1 Pha, 220–240 V, 50 Hz | Cấp nguồn ngoài dàn nóng |
| Công suất tiêu thụ điện danh định | 1.78 kW (1.780 W) | Vận hành ổn định, máy cơ bền bỉ |
| Hệ số hiệu quả COP | 2.92 W/W | Hiệu quả làm mát trên từng kW điện |
| Áp suất tĩnh ngoài thiết kế (ESP) | 10 – 30 Pa | Slim Duct áp suất tĩnh thấp |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 16.0 / 13.0 m³/phút | Quạt ly tâm 2 cấp tốc độ |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao / Thấp) | 44 / 40 dB(A) | Êm ái cho không gian sinh hoạt |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) | 260 x 900 x 580 mm | Chiều cao chỉ 26 cm |
| Trọng lượng thân dàn lạnh | 27 kg | Treo ty trần an toàn |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) | 595 x 845 x 300 mm | Khung vỏ phủ sơn chống ăn mòn |
| Trọng lượng dàn nóng | 41 kg | Khung mạ kẽm chống rung |
| Môi chất làm lạnh (Gas) | R-410A | Thân thiện môi trường, không phá hủy ozone |
| Xuất xứ & Bảo hành | Chính hãng Daikin Thái Lan | 1 năm thiết bị, 4 năm máy nén |
2. 4 Tính năng nổi bật giải quyết không gian lớn với Daikin FDBNQ18MV1V
2.1. Công suất 18.000 BTU làm mát diện tích 22 – 28 m² đồng đều
Đối với các phòng sinh hoạt chung hoặc phòng khách nối liền phòng bếp ăn, các dòng máy treo tường thường để lại các góc chết về nhiệt độ. Daikin FDBNQ18MV1V cho phép chia từ 2 đến 3 miệng gió cấp thổi đều khắp không gian, duy trì nhiệt độ đồng nhất và không gây cảm giác lạnh buốt cục bộ.

2.2. Thân máy siêu mỏng 260 mm — Bảo toàn chiều cao trần phòng khách
Dù nâng công suất lên 18.000 BTU (2.0 HP), Daikin vẫn giữ trọn chiều cao thân máy ở mức 260 mm tương tự model 9.000 và 13.000 BTU. Điều này giúp đồng bộ cao độ trần thạch cao trên toàn bộ mặt bằng nhà mà không phải giật cấp trần lồi lõm gây mất mỹ quan.

2.3. Máy nén cơ Daikin Thái Lan tải dẻo dai và không ngại thời tiết khắc nghiệt
Công nghệ máy nén cơ Non-Inverter nổi tiếng của Daikin Thái Lan mang lại khả năng làm lạnh nhanh chóng, không bị tụt áp trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm trên 40°C. Cấu trúc cơ khí đơn giản giúp máy ít phát sinh lỗi vặt, chi phí bảo dưỡng định kỳ và thay thế linh kiện cực kỳ kinh tế.

2.4. Khả năng kết nối linh hoạt với đa dạng cửa gió nghệ thuật
Với áp suất tĩnh 30 Pa, FDBNQ18MV1V dễ dàng kết hợp cùng cửa gió nan khe dài Linear slot, miệng gió khuếch tán vuông 4 hướng hoặc cửa gió hoa văn tròn, đáp ứng trọn vẹn ý đồ tạo hình của kiến trúc sư nội thất.
3. So sánh Daikin FDBNQ18MV1V với Daikin FBFC50DVM9
| TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ | DAIKIN FDBNQ18MV1V (NON-INVERTER) | DAIKIN FBFC50DVM9 (INVERTER R32) |
|---|---|---|
| Công suất lạnh | 18.000 BTU/h (5.2 kW) | 18.000 BTU/h (5.0 kW) |
| Cơ chế máy nén | Động cơ cơ học tiêu chuẩn | Biến tần Inverter điều biến |
| Môi chất lạnh | Gas R-410A (Thái Lan) | Gas R-32 (Việt Nam / Thái Lan) |
| Áp suất tĩnh (ESP) | 10 – 30 Pa (Slim Duct) | 30 – 150 Pa (Medium ESP) |
| Độ bền môi trường ẩm | Rất cao, chịu sốc nhiệt tốt | Cần che chắn bo mạch kỹ lưỡng |
| Chi phí mua thiết bị ban đầu | Tiết kiệm hơn 30% ngân sách | Cao hơn |
4. Dịch vụ thi công trọn gói và gia công ống gió chuyên nghiệp tại SISCOM
Là nhà thầu HVAC và đại lý cấp 1 của Daikin, SISCOM đem đến giải pháp thi công đồng bộ khép kín:
- Vật tư ống gió tự sản xuất: Ống gió tôn mạ kẽm hoa sen chuẩn độ dày, van chặn lửa FD, van điều chỉnh lưu lượng VCD đạt chuẩn kiểm định PCCC.
- Bảo ôn cách nhiệt cao cấp: Cao su lưu hóa Superlon / Armaflex hoặc bông thủy tinh dán bạc tỷ trọng cao, chống ngưng tụ nước 100%.
- Đội ngũ kỹ sư tay nghề cao: Đảm bảo cân chỉnh độ ồn, cân bằng lưu lượng gió các cửa miệng và bàn giao nghiệm thu đo áp lực đường ống theo tiêu chuẩn ASHRAE.

5. Câu hỏi thường gặp về Daikin FDBNQ18MV1V (FAQ)
1. Model FDBNQ18MV1V lắp cho phòng ngủ hay phòng khách thì phù hợp?
Với công suất 18.000 BTU/h, model này đặc biệt thích hợp cho phòng khách căn hộ chung cư từ 22 đến 28 m², hoặc phòng ngủ master không gian mở có phòng thay đồ liền kề.
2. Máy có thể chia ra 2 hoặc 3 cửa gió được không?
Hoàn toàn được. Áp suất tĩnh 30 Pa cho phép kết nối hộp chia gió (plenum box) dẫn ra 2 hoặc 3 miệng gió Linear dài qua đường ống gió mềm ngắn dưới 2.5m.
3. Độ ồn của máy khi quạt chạy mức cao nhất có ảnh hưởng sinh hoạt không?
Độ ồn trong trần thạch cao có dán bảo ôn tiêu âm thực tế chỉ khoảng 32 – 35 dB(A), rất êm ái cho không gian phòng khách và phòng làm việc.
4. Nguồn điện cấp cho máy là 1 pha hay 3 pha?
Model FDBNQ18MV1V / RNQ18MV1V sử dụng điện lưới 1 pha dân dụng (220–240V, 50Hz), thuận tiện đấu nối trực tiếp vào tủ điện sinh hoạt gia đình mà không cần kéo điện 3 pha.
5. SISCOM có hỗ trợ khảo sát mặt bằng và lên bản vẽ thiết kế không?
SISCOM hỗ trợ khảo sát thực địa công trình, tư vấn giải pháp bố trí cửa gió và cung cấp bản vẽ thi công cơ điện (Shopdrawing Autocad) hoàn toàn miễn phí khi quý khách mua thiết bị.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SISCOM
Đại lý ủy quyền điều hòa Daikin & Nhà máy sản xuất ống gió chất lượng cao hàng đầu miền Bắc.
Trụ sở chính: Số 105 Hoàng Văn Thái, P. Khương Trung, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
Nhà xưởng: Cụm công nghiệp Quất Động, Thường Tín, TP. Hà Nội.
Hotline hỗ trợ kỹ thuật và dự án: 0969.777.854 | Email: contact@siscom.vn

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.