Dàn lạnh FCU nước Trane HCCB là thiết bị truyền nhiệt Fan Coil áp suất cao dạng giấu trần nối ống gió (Concealed Fan Coil Unit), sử dụng môi chất lạnh là nước từ hệ chiller, sở hữu dải lưu lượng gió danh định từ 1700 đến 4080 CMH (tương đương 1000 – 2400 CFM) cùng tùy chọn cột áp tĩnh ngoại dụng (ESP) tiêu chuẩn 120 Pa hoặc cao lên đến 250 Pa. Thiết bị được cấu tạo bởi hệ dàn trao đổi nhiệt ống đồng phi 7mm kết hợp cánh nhôm phủ lớp hydrophilic, phù hợp lắp đặt cho không gian có diện tích từ 50 m² đến 250 m² đòi hỏi đường ống phân phối gió dài.

Tổng quan về thương hiệu Trane và dòng sản phẩm HCCB
Trane (Trane) là thương hiệu thiết bị điều hòa không khí và giải pháp HVAC toàn cầu trực thuộc tập đoàn Trane Technologies (Mỹ), nổi tiếng với lịch sử hơn 120 năm phát triển và nghiên cứu các dòng sản phẩm có độ bền cơ học cao, tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Các sản phẩm của hãng được ứng dụng rộng rãi từ các dự án dân dụng quy mô nhỏ cho đến các hệ thống chiller công nghiệp giải nhiệt nước công suất hàng ngàn tấn lạnh cho các nhà máy, tòa nhà chọc trời.
Tại thị trường Việt Nam, các dòng thiết bị HVAC mang thương hiệu Trane đặc biệt được giới nhà thầu MEP và các chủ đầu tư FDI ưu tiên lựa chọn nhờ thiết kế kết cấu cơ khí vỏ máy bằng tôn mạ kẽm dày dặn, các bo mạch điều khiển chịu được dải điện áp không ổn định và đặc biệt là hệ dàn coil trao đổi nhiệt làm bằng đồng nguyên chất cho tuổi thọ vận hành thực tế vượt trội từ 10 đến 15 năm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm đặc trưng. Các giải pháp của Trane luôn đi kèm với chứng nhận chất lượng ISO 9001, ISO 14001 cùng các kiểm định khắt khe theo tiêu chuẩn AHRI (Air-Conditioning, Heating, and Refrigeration Institute).
Trong thiết kế hệ thống cơ điện (MEP) cho các tòa nhà văn phòng hạng A, nhà xưởng công nghiệp hay showroom quy mô lớn, việc giải quyết bài toán tổn thất áp suất tĩnh trên đường ống gió luôn là thách thức hàng đầu đối với các kỹ sư HVAC. Các dòng FCU nước thông thường trên thị trường với cột áp thấp (30-50 Pa) thường không đáp ứng được chiều dài đường ống dẫn gió phức tạp, dẫn đến hiện tượng phân bổ lưu lượng không đều và hiệu quả làm lạnh kém ở các khu vực phía cuối tuyến ống.
Để khắc phục triệt để vấn đề này, dòng sản phẩm FCU nước Trane HCCB ra đời như một giải pháp chuyên dụng, cung cấp cột áp tĩnh cực cao giúp phân phối luồng gió lạnh đều khắp các miệng gió. Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng bởi Công ty Cổ phần Thương mại Kỹ thuật SISCOM với đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà máy, bảo hành chính hãng 12 tháng trên toàn quốc.
Thông số kỹ thuật dàn lạnh FCU nước Trane HCCB
Dòng sản phẩm FCU âm trần nước Trane HCCB được phát triển với 7 model kích cỡ từ HCCB10 đến HCCB24. Để phục vụ công tác thiết kế hệ thống HVAC, tính toán tải lạnh và tổn thất áp suất của các kỹ sư MEP, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng thiết bị này:
| Unit Model | HCCB10 | HCCB12 | HCCB14 | HCCB16 | HCCB18 | HCCB20 | HCCB24 | HCCB20 | HCCB24 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ESP(Cột áp tĩnh ngoài) | Pa | 120 | 250 | ||||||||
| Airflow 120Pa
(Lưu lượng gió) |
CMH m³/h | Hi | 1700 | 2040 | 2380 | 2720 | 3060 | 3400 | 4080 | 3400 | 4080 |
| Med | 1360 | 1630 | 1900 | 2170 | 2440 | 2720 | 3260 | 2720 | 3260 | ||
| Low | 860 | 1020 | 1190 | 1360 | 1530 | 1700 | 2040 | 1700 | 2040 | ||
| Standard application
(Ứng dụng tiêu chuẩn) |
Cooling capacity (Công suất lạnh) | kW | 9.8 | 11.5 | 13.7 | 15.6 | 17.1 | 19.3 | 22.9 | 19.3 | 22.9 |
| Heating Capacity (Công suất sưởi) | kW | 16.8 | 19 | 23.5 | 26.7 | 28.5 | 32.3 | 39.2 | 32.3 | 39.2 | |
| Water flow rate (Lưu lượng nước) | l/s | 0.47 | 0.55 | 0.65 | 0.75 | 0.82 | 0.92 | 1.09 | 0.92 | 1.09 | |
| Water pressure drop (Trở lực nước) | kPa | 25 | 40 | 35 | 48 | 50 | 47 | 60 | 47 | 60 | |
| Power input (Công suất quạt) | AC-50HZ | W | 320 | 410 | 480 | 569 | 640 | 750 | 890 | 950 | 1220 |
| AC-60HZ | W | 380 | 460 | 540 | 655 | 770 | 880 | 1060 | 1120 | 1420 | |
| Sound level (Độ ồn AC) | AC | dBA | 49 | 51 | 53 | 54.5 | 55.5 | 54.5 | 57.5 | 59 | 60 |
| FCEER (Hiệu suất năng lượng) | AC | W/W | 30 | 28 | 28 | 26 | 26 | 23 | 23 | 20 | 18 |
| FCCOP (Hệ số hiệu quả sưởi) | AC | W/W | 50 | 45 | 45 | 43 | 42 | 40 | 40 | 32 | 30 |
| Dimension (Kích thước) | L*H*W | mm | 1134x390x655 | 1234x390x655 | 1234x390x655 | 1354x390x655 | 1514x390x655 | 1329x450x690 | 1634x450x690 | 1329x450x690 | 1634x450x690 |
| Fan (Quạt ly tâm) | Type (Kiểu quạt) | Centrifugal Forward Multi-airfoil Fan (Ly tâm cánh cong trước đa cánh) | |||||||||
| Qty (Số lượng quạt) | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | ||
| Motor (Động cơ) | Type (Kiểu động cơ) | 3 speed PSC (PSC 3 tốc độ) | |||||||||
| Protection Level (Cấp bảo vệ) | IP20 | ||||||||||
| Insulation Level (Cách điện) | F | ||||||||||
| Qty (Số lượng động cơ) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||
| Coil (3R) (Dàn trao đổi nhiệt) | Type (Kiểu dàn) | φ7mm Cooper Tube/ Hydrophilic Aluminum Fin (Ống đồng Ø7mm / Cánh nhôm ưa nước) | |||||||||
| Working pressure (Áp suất làm việc) | 1.6 MPa | ||||||||||
5 đặc điểm nổi bật của dàn lạnh FCU nước Trane HCCB
Để đạt được hiệu quả vận hành vượt trội trong các điều kiện tải lạnh khắc nghiệt, thiết bị FCU nước Trane HCCB sở hữu những cải tiến công nghệ đồng bộ từ quạt, dàn trao đổi nhiệt cho đến kết cấu cơ khí vỏ máy:
1. Cột áp tĩnh ngoài (ESP) cao và linh hoạt
Khác biệt với các dòng FCU âm trần nước thông thường vốn bị giới hạn ở áp suất tĩnh thấp, dòng sản phẩm HCCB cung cấp áp suất tĩnh ngoại dụng tiêu chuẩn 120 Pa và tùy chọn lên đến 250 Pa cho các model công suất lớn như HCCB20 và HCCB24. Quạt ly tâm đa cánh của máy có khả năng chịu tải tĩnh tối đa vượt mức 400 Pa, giúp hệ thống dễ dàng kết nối với các tuyến ống gió dài, nhiều co cút, phân phối khí lạnh đều đến từng vị trí xa nhất trong không gian mà không làm suy giảm lưu lượng gió đầu ra.
2. Dàn trao đổi nhiệt (Coil) phi 7mm hiệu suất cao
Dàn Coil của thiết bị được thiết kế với 3 hàng ống đồng đỏ chất lượng cao đường kính ngoài mm, kết hợp với cánh tản nhiệt nhôm được phủ lớp hydrophilic chống ăn mòn hiệu quả. Công nghệ hydrophilic ngăn cản sự hình thành màng nước ngưng đọng trên bề mặt cánh tản nhiệt, từ đó giảm tối đa hiện tượng cản gió, tăng hiệu suất trao đổi nhiệt và ngăn ngừa hiện tượng nước ngưng bay theo luồng gió vào ống dẫn khí. Toàn bộ dàn coil được thử áp suất nghiêm ngặt tại nhà máy lên tới 1.6 MPa (16 Bar) để đảm bảo an toàn tuyệt đối dưới áp lực làm việc cao.
3. Hệ thống quạt ly tâm kép độ ồn thấp
Mỗi thiết bị HCCB được trang bị 02 quạt ly tâm lồng sóc cánh cong phía trước (centrifugal forward multi-blade), truyền động trực tiếp bởi một động cơ AC dòng PSC 3 tốc độ. Hệ thống quạt được cân bằng động và tĩnh chính xác bằng máy tính giúp triệt tiêu rung động cơ học. Phần trục quạt liên kết với khung máy thông qua đệm cao su cô lập rung động chuyên dụng, kết hợp với vật liệu tiêu âm chất lượng cao bên trong vỏ máy giúp kiểm soát độ ồn dàn lạnh trong ngưỡng từ 49 đến 57.5 dB(A) ở tốc độ cao nhất.

4. Thiết kế hộp hồi gió (Plenum Box) đối xứng, linh hoạt
Hộp hồi gió của thiết bị sở hữu thiết kế cửa vào đối xứng, cho phép kỹ sư hoặc nhà thầu lắp đặt dễ dàng thay đổi cấu hình hồi gió sau (Rear Return) hoặc hồi dưới (Bottom Return) trực tiếp tại công trường mà không cần tháo rời vỏ máy hay chế tạo thêm phụ kiện. Thiết kế này giúp tối ưu hóa tiến độ thi công và linh hoạt thích ứng với các không gian lắp đặt thực tế bị giới hạn về chiều cao hoặc vướng hệ thống dầm bê tông, đường ống cứu hỏa.

5. Máng nước ngưng dập nguyên khối, vít liên kết bên ngoài
Máng nước ngưng của máy được dập định hình nguyên khối bằng thép mạ kẽm (hoặc tùy chọn thép không gỉ/inox) cách nhiệt bằng lớp PE đúc dày nhằm ngăn chặn triệt để hiện tượng đọng sương bề mặt máng nước ngưng. Thiết kế đột phá với các vít liên kết dàn trao đổi nhiệt được bố trí hoàn toàn bên ngoài máng nước ngưng, loại bỏ hiện tượng vít liên kết bị ngập trong nước dẫn đến rỉ sét và rò rỉ nước ngưng sau nhiều năm vận hành, nâng cao đáng kể tuổi thọ cơ học của toàn bộ thiết bị.
Hướng dẫn lắp đặt dàn lạnh FCU âm trần nước HCCB Trane
Việc thi công lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió dòng áp suất cao đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật để thiết bị vận hành êm ái và không bị rò rỉ nước ngưng. Dưới đây là 5 bước lắp đặt cơ bản được khuyến nghị bởi các kỹ sư HVAC của SISCOM:
- Bước 1: Định vị và treo thiết bị. Sử dụng ty treo ren thép mạ kẽm tối thiểu mm cố định chắc chắn vào nở đạn trên trần bê tông, tiến hành treo máy và dùng thước bọt thủy (spirit level) cân chỉnh dàn lạnh cân bằng tuyệt đối hoặc nghiêng nhẹ 2-3mm về phía cổng thoát nước ngưng.
- Bước 2: Kết nối đường ống nước lạnh vào và ra. Lắp đặt giắc co ren (hoặc khớp nối mềm chống rung), van chặn, van cân bằng và bộ lọc y-strainer vào đường ống nước cấp R1 1/4″ và đường hồi R1 1/4″ của thiết bị, thực hiện quấn cao su non chống rò rỉ dưới áp suất thử nghiệm hệ thống lên đến 1.6 MPa.
- Bước 3: Lắp đặt đường ống thoát nước thải. Nối ống PVC thoát nước ngưng vào đầu ra Condensation Outlet R3/4″ của máng nước, đi ống với độ dốc tối thiểu 1% xuôi theo chiều thoát và thiết kế bẫy nước (u-trap) có chiều cao tối thiểu 50mm để ngăn mùi hôi từ trục thoát nước ngưng xông ngược vào máy.
- Bước 4: Kết nối đường ống gió. Sử dụng khớp nối mềm bằng bạt (canvas connection) ở cả đầu đẩy gió và hộp hồi gió của thiết bị để cách ly hoàn toàn các rung động cơ học từ quạt truyền sang hệ thống ống gió tôn mạ kẽm của tòa nhà.
- Bước 5: Đấu nối tủ điện điều khiển. Đi cáp nguồn 220-240V/1Ph/50Hz vào hộp đấu nối điện của quạt, tiến hành đấu dây bộ điều khiển nhiệt độ Thermostat dòng TM-B10 theo đúng sơ đồ đấu dây đi kèm catalog để kiểm soát chính xác 3 tốc độ quạt (hoặc điều khiển vô cấp 0-10V nếu sử dụng động cơ DC).
Ứng dụng thực tế của thiết bị FCU nước Trane HCCB
Nhờ ưu điểm vượt trội về cột áp tĩnh ngoài lên tới 120 Pa / 250 Pa và dải công suất lạnh đa dạng, sản phẩm FCU nước Trane HCCB là sự lựa chọn ưu tiên của các chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện cho các loại công trình:
- Nhà xưởng sản xuất và nhà kho: Các nhà máy công nghiệp thường có diện tích lớn và khoảng cách từ vị trí lắp đặt FCU đến khu vực công nhân làm việc rất xa. Áp suất tĩnh 120 Pa của thiết bị cho phép lắp đặt đường ống gió dài chạy dọc nhà xưởng, đảm bảo gió lạnh thổi trực tiếp đến từng khu vực thao tác của công nhân mà không cần đầu tư hệ thống ống gió quá lớn.
- Showroom và trung tâm thương mại: Không gian trưng bày sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cực cao với hệ trần giấu kín thiết bị. Dòng FCU âm trần nước HCCB với chiều cao mỏng dưới 450mm dễ dàng bố trí ẩn trong trần thạch cao, phân phối gió qua các miệng gió dài (slot diffuser) mà vẫn đảm bảo lưu lượng gió tuần hoàn lớn.
- Văn phòng và phòng họp lớn: Đối với các khu vực tập trung đông người, việc duy trì lượng khí tươi và luân chuyển khí lạnh liên tục là bắt buộc. Hệ thống quạt ly tâm kép của dòng HCCB bảo toàn lưu lượng gió thổi qua các bộ lọc tiêu chuẩn như lọc Nylon, lọc G3 hoặc bộ lọc khử mùi carbon hoạt tính mà không làm sụt giảm công suất lạnh của phòng.
So sánh FCU nước Trane HCCB với dòng sản phẩm đối thủ
Để giúp khách hàng có cái nhìn trực quan về hiệu năng kỹ thuật của thiết bị, dưới đây là bảng so sánh giữa model lớn nhất HCCB24 với một dòng FCU nước áp suất cao tương đương của đối thủ trên thị trường:
| Thông số so sánh | FCU Trane HCCB24 | Đối thủ tương đương (4000 m³/h) | Đánh giá kỹ thuật từ chuyên gia |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng gió lớn nhất | 4080 m³/h (2400 CFM) | 4000 m³/h (2350 CFM) | Trane cho lưu lượng lớn hơn 2%, gia tăng tốc độ tuần hoàn khí. |
| Công suất làm lạnh danh định | 22.9 kW | 21.8 kW | Trane đạt hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn nhờ thiết kế dàn 3 hàng ống tối ưu. |
| Cột áp tĩnh ngoài (ESP) | 120 Pa / 250 Pa (Tùy chọn) | 100 Pa / 150 Pa | Trane hỗ trợ cột áp cao hơn đáng kể, phù hợp tuyến ống gió phức tạp. |
| Áp suất làm việc tối đa của dàn | 1.6 MPa (Tương đương 16 Bar) | 1.2 MPa (Tương đương 12 Bar) | Trane chịu áp suất nước cao hơn, an toàn cho hệ Chiller nhà cao tầng. |
| Cấu trúc máng hứng nước ngưng | Dập nguyên khối, vít ngoài máng | Ghép nối cơ khí, vít trong nước | Thiết kế Trane loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gỉ sét và rò rỉ do ngập vít. |
| Hộp hồi gió (Plenum Box) | Thiết kế đối xứng linh hoạt sau/dưới | Thiết kế cố định một hướng hồi gió | Trane tối ưu hóa chi phí và thời gian lắp đặt linh hoạt tại công trình. |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy thiết bị FCU nước Trane HCCB thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng chịu áp suất nước (1.6 MPa) và cột áp tĩnh tùy chọn (250 Pa), giúp giảm thiểu rủi ro vận hành cũng như tiết kiệm không gian lắp đặt phụ kiện phân phối khí.
Câu hỏi thường gặp về dàn lạnh FCU nước Trane HCCB
- Q1: FCU nước Trane HCCB phù hợp lắp đặt cho diện tích bao nhiêu m²?
- Trả lời: Dòng sản phẩm FCU nước Trane HCCB có dải công suất lạnh từ 9.8 kW đến 22.9 kW (tương đương lưu lượng gió 1700 – 4080 m³/h). Thiết bị này phù hợp lắp đặt cho các không gian có diện tích dao động từ 50 m² đến 250 m² mỗi máy tùy theo tải nhiệt thiết kế của từng công trình cụ thể.
- Q2: Công suất điện tiêu thụ thực tế của quạt FCU nước Trane HCCB là bao nhiêu?
- Trả lời: Ở điều kiện vận hành tiêu chuẩn với nguồn điện 220-240V/1Ph/50Hz, công suất tiêu thụ điện của quạt dao động từ 320W đối với model HCCB10 cho đến 1220W đối với model lớn nhất HCCB24 (vận hành ở mức cột áp tĩnh cao 250 Pa).
- Q3: Cột áp tĩnh ngoài của dòng máy này có thể thay đổi được không?
- Trả lời: Cột áp tĩnh ngoài tiêu chuẩn của dòng HCCB là 120 Pa. Tuy nhiên, khách hàng có thể đặt hàng tùy chọn động cơ/quạt áp suất cao lên đến 250 Pa đối với các model HCCB20 và HCCB24 để vượt qua trở lực của các đường ống gió dài.
- Q4: Thiết bị có đi kèm van điều khiển và bộ Thermostat chính hãng không?
- Trả lời: Thiết bị tiêu chuẩn chưa bao gồm van nước. Tuy nhiên, khách hàng có thể tùy chọn tích hợp bộ điều khiển Thermostat thông minh dòng TM-B10 chính hãng của hãng (phiên bản màu đen hoặc màu trắng) hỗ trợ cổng truyền thông Modbus RS485 để kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà BMS.
- Q5: Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và chất lượng CQ không?
- Trả lời: Có. Mọi thiết bị FCU nước do SISCOM cung cấp đều đi kèm bộ chứng từ xuất xứ CO (Certificate of Origin) và chất lượng CQ (Certificate of Quality) bản gốc hợp lệ, được cấp bởi cơ quan thẩm quyền, đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệm thu vật liệu đầu vào của các dự án vốn đầu tư lớn hoặc FDI.
- Q6: SISCOM có hỗ trợ tính toán tải lạnh và thiết kế đường ống gió cho dự án không?
- Trả lời: Có. Đội ngũ kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC của SISCOM hỗ trợ tư vấn, tính toán tải nhiệt bằng phần mềm chuyên dụng và thiết kế bản vẽ thi công đường ống gió miễn phí cho các khách hàng mua thiết bị dự án tại SISCOM. Quý khách vui lòng liên hệ hotline 0969.777.854 để nhận hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá dàn lạnh FCU nước Trane HCCB tại SISCOM
Hiện nay, mức giá của dòng sản phẩm FCU nước Trane HCCB trên thị trường phụ thuộc vào các tùy chọn về công suất làm lạnh (từ model HCCB10 đến HCCB24), cột áp tĩnh (120 Pa tiêu chuẩn hay 250 Pa áp suất cao), vật liệu chế tạo máng nước ngưng (thép mạ kẽm hay inox 304), cũng như các loại bộ lọc không khí đi kèm (PM2.5, carbon khử mùi hay lọc Nylon).
Để nhận được báo giá chi tiết và cạnh tranh nhất cho các dự án và công trình của mình, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp số hotline 0969.777.854 của SISCOM. Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100%, có đầy đủ chứng nhận CO và CQ.
- Chính sách chiết khấu thương mại hấp dẫn dành riêng cho các nhà thầu cơ điện và đơn vị thi công.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc và cung cấp dịch vụ lắp đặt điều hòa công nghiệp đạt chuẩn kỹ thuật cao.
👉 Liên hệ ngay với SISCOM để được:
✅ Tư vấn kỹ thuật và thiết kế hệ thống FCU nước Trane HCCB tối ưu
✅ Nhận báo giá ưu đãi – hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
✅ Cung cấp giải pháp trọn gói HVAC – điều hoà – cấp khí tươi cho mọi loại công trình
📞 Hotline: 0969.777.854
🌐 Website: https://siscom.vn
📧 Email: contact@siscom.vn
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật SISCOM — chuyên gia tư vấn HVAC công nghiệp với 10+ năm kinh nghiệm phân phối và lắp đặt các thiết bị điều hòa không khí và thông gió tại Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Catalog kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất; điều kiện đo lường công suất lạnh dựa trên tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO 5151.

Nguyễn Hoàng Anh –
điều hoà trane âm trần nước báo giá cho nhà xươg